phong bao
- Danh từ:
- Gói tiền nhỏ được bọc trong giấy hoặc phong bì, thường dùng để tặng, biếu trong các dịp lễ tết, cưới hỏi, mừng thọ, hoặc để trả ơn, thưởng công. Đây là một phong tục văn hóa thể hiện sự quan tâm, chúc phúc và lòng biết ơn.
- Danh từ:
- Ông bà thường chuẩn bị phong bao lì xì đỏ cho con cháu vào dịp Tết Nguyên Đán.
- Trong đám cưới, khách mời thường tặng phong bao mừng cô dâu chú rể.
- Anh ấy gửi một phong bao cảm ơn đến người đã giúp đỡ mình.
"phong bao lì xì": cụm từ chỉ riêng loại phong bao đựng tiền mừng tuổi dành cho trẻ em trong dịp Tết, thường có màu đỏ.
- Bà ngoại mua rất nhiều phong bao lì xì có in hình con giáp để chuẩn bị cho Tết.
"phong bao mừng": chỉ chung các phong bao dùng trong các dịp vui như mừng đám cưới, mừng tân gia, mừng thăng chức.
- Mọi người đều gửi phong bao mừng đến gia đình tân gia của họ.
Bao thơ (danh từ): phong bì thư, thường dùng để đựng thư từ, giấy tờ, đôi khi cũng được dùng với chức năng tương tự "phong bao" trong một số ngữ cảnh.
- Anh ấy bỏ tấm thiệp vào trong một chiếc bao thơ trắng.
Lì xì (danh từ/động từ): thường dùng như từ đồng nghĩa với "phong bao lì xì" hoặc chỉ hành động tặng tiền mừng tuổi trong phong bao.
- Trẻ con rất thích được lì xì vào mỗi dịp Tết đến.
- Tiền mừng: khoản tiền được tặng trong các dịp vui mừng.
- Tiền thưởng: khoản tiền được tặng để khen ngợi, động viên (có thể đựng trong phong bao).
Tặng phong bao: hành động đưa tặng một phong bao.
- Khách đến dự tiệc đều tặng phong bao cho chủ nhà.
Mở phong bao: hành động mở ra để xem hoặc lấy tiền trong phong bao.
- Đứa trẻ vui mừng mở phong bao ra để xem có bao nhiêu tiền lì xì.
(Từ "phong bao" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động và ý nghĩa văn hóa của nó thường được nhắc đến trong các câu nói về phong tục.) - "Lộc lá đầy phong bao": Câu chúc thể hiện mong muốn phong bao được đầy tiền, tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc dồi dào. - Năm mới, chúc mọi người lộc lá đầy phong bao.
- Gói tiền tặng để trả ơn, mừng tuổi...